请输入您要查询的越南语单词:
单词
鉴貌辨色
释义
鉴貌辨色
[jiànmào biànsè]
nhìn mặt định sắc; trông mặt bắt hình dong (chăm chú quan sát sắc mặt của đối phương để chọn cách ứng phó thích hợp)。同"见貌辨色"。
随便看
坛
坛坛罐罐
坛子
坜
坝
坝基
坝埽
坝趾
坞
坟
坟冢
坟包
坟地
坟场
坟堆
坟墓
坟头
坟山
坟茔
坠
坠地
坠子
坠毁
坠琴
坠腿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:21:58