请输入您要查询的越南语单词:
单词
鉴貌辨色
释义
鉴貌辨色
[jiànmào biànsè]
nhìn mặt định sắc; trông mặt bắt hình dong (chăm chú quan sát sắc mặt của đối phương để chọn cách ứng phó thích hợp)。同"见貌辨色"。
随便看
占先
占卜
占卦
占据
占星
占星术
占有
占梦
占用
占线
占课
占领
占验
卡
卡介苗
卡佤族
卡其
卡具
卡塔尔
卡壳
卡子
卡宴
卡宾抢
卡尺
卡带
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:33