请输入您要查询的越南语单词:
单词
自己人
释义
自己人
[zìjǐrén]
người mình; người nhà; người nhà với nhau。指彼此关系密切的人;自己方面的人。
老大爷,咱们都是自己人,别客气。
bác ơi, chúng ta đều là người nhà, đừng khách sáo.
老刘是自己人,你有什么话,当他面说不碍事。
bác Lưu là người nhà, anh có gì cứ nói thẳng đừng ngại.
随便看
拙计
拚
拚命
招
招事
招亲
招供
招兵
招兵买马
招募
招呼
招女婿
招子
招安
招展
招引
招待
招待员
招待所
招徕
招惹
招手
招抚
招揽
招摇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:35:22