请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 曙色
释义 曙色
[shǔsè]
 ánh ban mai; ánh bình minh; nắng sớm; ánh sáng lúc rạng đông。黎明的天色。
 从窗口透进了灰白的曙色。
 ánh ban mai màu xám trắng chiếu xuyên qua cửa sổ.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:51:30