请输入您要查询的越南语单词:
单词
曙色
释义
曙色
[shǔsè]
ánh ban mai; ánh bình minh; nắng sớm; ánh sáng lúc rạng đông。黎明的天色。
从窗口透进了灰白的曙色。
ánh ban mai màu xám trắng chiếu xuyên qua cửa sổ.
随便看
刺痒
刺痛
刺目
刺眼
刺细胞
刺绣
刺耳
刺配
刺针
刺骨
刻
刻下
刻不容缓
刻丝
刻书
刻写
刻工
刻度
刻意
刻日
刻期
刻本
刻板
刻毒
刻画
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:52:19