请输入您要查询的越南语单词:
单词
自量
释义
自量
[zìliàng]
tự lượng; tự đánh giá sức mình; tự lượng sức mình。估计自己的实际能力。
不知自量
không biết lượng sức
我自量还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhận công việc này.
随便看
转写
转剧
转动
转化
转卖
转危为安
转发
转变
转口
转台
转向
转告
转回
转圈
转圜
转塔
转头
转嫁
转子
转字锁
转学
转学生
转导
转帆
转干
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:15