请输入您要查询的越南语单词:
单词
自量
释义
自量
[zìliàng]
tự lượng; tự đánh giá sức mình; tự lượng sức mình。估计自己的实际能力。
不知自量
không biết lượng sức
我自量还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhận công việc này.
随便看
量力
量变
量块
量子
量度
量杯
量程
量筒
量规
量角器
量词
釐
金
金不换
金丝燕
金丝猴
金丝雀
金乌
金交椅
金人
金元
金光灿烂
金兰
金刚
金刚怒目
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:54:59