请输入您要查询的越南语单词:
单词
阖
释义
阖
Từ phồn thể: (闔)
[hé]
Bộ: 門 (门) - Môn
Số nét: 18
Hán Việt: HẠP
1. cả; toàn; tất cả; tổng cộng。全;总共。
阖家
cả nhà
阖城
toàn thành
2. đóng; đóng lại。关闭。
阖户
đóng cửa
Ghi chú: 另见gé
Từ ghép:
阖第
;
阖府
随便看
点视厅
点评
点金成铁
点金石
点钟
点铁成金
点阅
点阵
点题
点饥
点验
点鬼火
炻
炻器
炼
炼丹
炼乳
炼句
炼字
炼山
炼油
炼焦
炼狱
炼话
炽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:00:47