请输入您要查询的越南语单词:
单词
禁止
释义
禁止
[jìnzhǐ]
cấm; cấm đoán; không cho phép; ngăn chặn; loại trừ。不许可。
厂房重地,禁止吸烟。
đây là nơi quan trọng trong nhà máy, cấm hút thuốc.
禁止车辆通行。
cấm xe cộ qua lại.
随便看
减速剂
减速运动
减除
减震
凑
凑份子
凑合
凑巧
凑手
凑拢
凑搭
凑数
凑热闹儿
凑胆子
凑趣儿
凑集
凓
凙
凛
凛冽
凛凛
凛然
凝
凝华
凝固
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:16