请输入您要查询的越南语单词:
单词
通信
释义
通信
[tōngxìn]
1. thư từ qua lại; thư đi tin lại。用书信互通消息,反映情况等。
通信处
địa chỉ thư từ.
我们几年前曾经通过信。
mấy năm nay chúng tôi thường trao đổi thư từ.
2. thông tin。利用电波、光波等信号传送文字、图像等。
数字通信
thông tin mã số
随便看
强人
强人所难
强似
强使
强健
强击机
强制
强制保险
强力
强力霉素
强加
强劲
强化
强占
强压
强告化
强嘴
强固
强壮
强壮剂
强大
强奸
强度
强弩之末
强心剂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:02