请输入您要查询的越南语单词:
单词
通告
释义
通告
[tōnggào]
1. thông cáo; thông báo。普遍地通知。
通告周知
thông báo cho mọi người biết
2. bảng thông báo。普遍通知的文告。
布告栏里贴着一张通告。
trong bảng yết thị có dán thông báo.
随便看
猺
猾
红包
红区
红十字会
红卫兵
红口白牙
红叶
红喷喷
红土
红土子
红场
红壤
红外线
红头文件
红契
红女
红妆
红娘
红学
红宝石
红封
红小鬼
红尘
红布
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:25