请输入您要查询的越南语单词:
单词
通告
释义
通告
[tōnggào]
1. thông cáo; thông báo。普遍地通知。
通告周知
thông báo cho mọi người biết
2. bảng thông báo。普遍通知的文告。
布告栏里贴着一张通告。
trong bảng yết thị có dán thông báo.
随便看
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
湖色
湖荡
湘
湘剧
湘妃竹
湘帘
湘竹
湘绣
湛
湛清
湛蓝
湜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:31:47