请输入您要查询的越南语单词:
单词
红小鬼
释义
红小鬼
[hóngxiǎoguǐ]
hồng tiểu quỷ; chiến sĩ trẻ (cách gọi thân mật chiến sĩ trẻ trong lực lượng hồng quân công nông Trung Quốc)。昵称。中国工农红军中的小战士。
随便看
宗社
宗祠
宗祧
宗老
宗谱
官
官书
官事
官人
官价
官位
官佐
官倒
官僚
官僚主义
官僚政治
官僚资本
官僚资本主义
官僚资本阶级
官兵
官军
官办
官厅
官司
官名
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 16:20:38