请输入您要查询的越南语单词:
单词
红小鬼
释义
红小鬼
[hóngxiǎoguǐ]
hồng tiểu quỷ; chiến sĩ trẻ (cách gọi thân mật chiến sĩ trẻ trong lực lượng hồng quân công nông Trung Quốc)。昵称。中国工农红军中的小战士。
随便看
水壶
水头
水工
水师
水平
水平仪
水平线
扯皮
扯筋
扯腿
扯臊
扯谎
扯顺风旗
扰
扰乱
扰动
扰扰
扰攘
扱
扳
扳不倒儿
扳价
扳平
扳手
扳本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 2:05:51