请输入您要查询的越南语单词:
单词
统战
释义
统战
[tǒngzhàn]
mặt trận thống nhất。统一战线的简称。
统战政策
chính sách mặt trận thống nhất.
统战工作
công tác mặt trận thống nhất.
随便看
词
词令
词余
词典
词句
词头
词尾
词干
词序
词性
词曲
词根
词汇
词汇学
词法
词牌
词章
词类
词素
词组
礼帽
礼成
礼拜
礼拜堂
礼拜天
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:51:28