请输入您要查询的越南语单词:
单词
统称
释义
统称
[tǒngchēng]
1. gọi chung。总起来叫做。
陶器和瓷器统称为陶瓷。
đồ gốm và đồ sứ gọi chung là đồ gốm sứ.
2. tên chung; tên gọi chung。总的名称。
陶瓷是陶器和瓷器的统称。
đồ gốm sứ là tên chung của đồ gốm và đồ sứ.
随便看
问道于盲
问长问短
问难
问题
问鼎
闯
闯丧
闯关东
闯劲
闯南走北
闯将
闯江湖
闯祸
闯练
闯荡
闯过
闯进
闰
闰年
闰日
闰月
闱
闱墨
闲
闲书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 3:28:01