请输入您要查询的越南语单词:
单词
田舍
释义
田舍
[tiánshè]
1. ruộng đất và nhà cửa。田地和房屋。
2. nhà ở nông thôn。农村的房子。
3. nông dân; nhà nông。田家。
田舍翁
ông nông dân
田舍郎
anh nông dân
随便看
涣
涣散
涣涣
涣然
涤
涤卡
涤棉布
涤涤
涤瑕荡秽
涤纶
涤荡
涤除
润
润例
润格
润泽
润滑
润滑油
润笔
润色
润资
润饰
涧
涨
涨幅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:36