请输入您要查询的越南语单词:
单词
漫漫
释义
漫漫
[mànmàn]
dài đằng đẵng; mênh mông (thời gian, địa điểm)。(时间、地方)长而无边的样子。
漫漫长夜。
đêm dài đằng đẵng.
四野都是一眼望不到头的漫漫白雪。
bốn bề đều là tuyết trắng, mênh mông không thấy bờ cõi.
随便看
矮笃笃
矮糠
矮胖
矮趴趴
矰
矱
石
石决明
石刁柏
石刻
石匠
石印
石器
石器时代
石坎
石墨
石头
石头子儿
石女
石室
石工
石担
石料
石斛
石方
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:26:33