请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 家塾
释义 家塾
[jiāshú]
 dạy học tại nhà; dạy tại gia (mời thầy về nhà dạy)。旧时把教师请到家里来专门教自己的子弟的私塾,有的兼收亲友子弟。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 23:23:56