请输入您要查询的越南语单词:
单词
回肠
释义
回肠
[huícháng]
1. ruột hồi; đoạn ruột cong (đoạn ruột trên nối với ruột non, dưới tiếp với ruột thừa.)。小肠的一部分,上接空肠,下连盲肠,形状弯曲。
2. băn khoăn; thấp thỏm; lo lắng; rối bời; lo lắng trong lòng。形容内心焦虑,好像肠子在旋转。
回肠九转
bụng dạ rối bời
随便看
招惹
招手
招抚
招揽
招摇
招摇撞骗
招摇过市
招收
招数
招架
招标
招灾
招牌
招生
招盘
招眼
招租
招笑儿
招考
招聘
招股
招致
招认
招谕
招贤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:35:00