请输入您要查询的越南语单词:
单词
回肠
释义
回肠
[huícháng]
1. ruột hồi; đoạn ruột cong (đoạn ruột trên nối với ruột non, dưới tiếp với ruột thừa.)。小肠的一部分,上接空肠,下连盲肠,形状弯曲。
2. băn khoăn; thấp thỏm; lo lắng; rối bời; lo lắng trong lòng。形容内心焦虑,好像肠子在旋转。
回肠九转
bụng dạ rối bời
随便看
佛门
佛门弟子
佛陀
佛龛
作
作业
作业本
作东
作为
作主
作乐
作乱
作人
作件
作价
作伐
作伪
作伴
作作索索
作俑
作保
作假
作兴
作准
作别
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:59:17