请输入您要查询的越南语单词:
单词
回肠
释义
回肠
[huícháng]
1. ruột hồi; đoạn ruột cong (đoạn ruột trên nối với ruột non, dưới tiếp với ruột thừa.)。小肠的一部分,上接空肠,下连盲肠,形状弯曲。
2. băn khoăn; thấp thỏm; lo lắng; rối bời; lo lắng trong lòng。形容内心焦虑,好像肠子在旋转。
回肠九转
bụng dạ rối bời
随便看
倒腾
倒苦水
倒茬
倒行逆施
倒装
倒装句
倒读数
倒账
倒贴
倒赔
倒车
倒转
倒轮闸
倒过儿
倒运
倒退
倒锁
倒闭
倒霉
倒风
倓
倔
倔头倔脑
倔巴
倔巴棍子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:02