请输入您要查询的越南语单词:
单词
混交林
释义
混交林
[hùnjiāolín]
rừng hỗn hợp; rừng hỗn giao; rừng trồng lẫn; rừng có nhiều loại cây; rừng trồng xen。由两种或更多种优势树种组成的森林;至少百分之二十林分不是由最优势树种组成的森林。
随便看
媒染剂
媒质
媕
媖
媚
媚外
媚骨
媛
媟
媠
媢
媦
媪
媭
媲
媲美
媳
媳妇
媳妇儿
媵
媸
媾
媾合
媾和
嫁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:33:37