请输入您要查询的越南语单词:
单词
淹没
释义
淹没
[yānmò]
动
chìm ngập。 (大水)漫过;盖过。
河里涨水,小桥都淹没了。
nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.
他的讲话为掌声所淹没。
bài nói chuyện của ông ấy chìm ngập trong tiếng vỗ tay.
随便看
蓬乱
蓬勃
蓬头垢面
蓬山
蓬松
雕塑
雕梁画栋
雕漆
雕版
雕琢
雕砌
雕红漆
雕花
雕花玻璃
雕虫小技
雕虫小艺
雕虫篆刻
雕镌
雕零
雕鞍
雕饰
雘
雝
雠
雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:15:41