请输入您要查询的越南语单词:
单词
淹没
释义
淹没
[yānmò]
动
chìm ngập。 (大水)漫过;盖过。
河里涨水,小桥都淹没了。
nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.
他的讲话为掌声所淹没。
bài nói chuyện của ông ấy chìm ngập trong tiếng vỗ tay.
随便看
鲖
鲗
鲘
鲙
鲚
鲛
鲜
鲜于
鲜亮
鲜卑
鲜嫩
鲜明
鲜果
鲜红
鲜美
鲜艳
鲜花
鲜血
鲜货
鲝
鲞
鲞鱼
秃顶
秃鹫
秆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:14