请输入您要查询的越南语单词:
单词
路上
释义
路上
[lù·shang]
1. trên đường。道路上面。
路上停着一辆车。
trên đường có một chiếc xe dừng lại.
2. dọc đường; trên đường đi。在路途中。
路上要注意饮食。
trên đường đi phải chú ý đến việc ăn uống.
随便看
肺痨
肺癌
肺结核
肺脏
肺腑
肺腑之言
肺膜
肺静脉
肼
肽
肾
肾上腺
肾上腺素
肾囊
肾炎
肾盂
肾盂炎
肾结核
肾脏
肿
肿瘤
肿胀
胀
胀库
胀闸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:15