请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 路子
释义 路子
[lù·zi]
 đường đi, con đường。途径; 门路。
 路子广。
 con đường rộng lớn.
 走路子。
 đi đường.
 他演唱的路子宽。
 con đường ca hát của anh ấy rộng mở.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 14:25:44