请输入您要查询的越南语单词:
单词
家访
释义
家访
[jiāfǎng]
đi thăm hỏi các gia đình; viếng nhà; thăm viếng (do yêu cầu của công tác)。(因工作需要)到人家庭里访问。
做好青年工人的家访工作。
làm tốt công tác thăm hỏi các gia đình công nhân trẻ.
随便看
探骊得珠
掣
掣子
掣电
掣肘
接
接事
接二连三
接亲
接任
接力
接力棒
接力赛跑
接取
接受
接口
接合
接吻
接吻拥抱
接唱
接嘴
接地
接境
接墒
接壤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:33:39