请输入您要查询的越南语单词:
单词
家访
释义
家访
[jiāfǎng]
đi thăm hỏi các gia đình; viếng nhà; thăm viếng (do yêu cầu của công tác)。(因工作需要)到人家庭里访问。
做好青年工人的家访工作。
làm tốt công tác thăm hỏi các gia đình công nhân trẻ.
随便看
溜肩膀
溜边
溜达
溜门
溜须拍马
溟
溟濛
溠
溢
溢于言表
溢洪道
溢美
溥
溦
溧
溪
溪流
溪涧
溯
溯源
溱
溲
溴
溵
溶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:54:58