请输入您要查询的越南语单词:
单词
家访
释义
家访
[jiāfǎng]
đi thăm hỏi các gia đình; viếng nhà; thăm viếng (do yêu cầu của công tác)。(因工作需要)到人家庭里访问。
做好青年工人的家访工作。
làm tốt công tác thăm hỏi các gia đình công nhân trẻ.
随便看
想望
想来
想法
想见
想象
想象力
惴
惴恐
惴惴
惴惴不安
惴栗
惵
惶
惶急
惶恐
惶恐不安
惶悚
惶悸
惶惑
惶惧
惶惶
惶惶不安
惶然
惶窘
惶遽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:48:31