请输入您要查询的越南语单词:
单词
想望
释义
想望
[xiǎngwàng]
1. hi vọng; mong muốn。希望。
他在上学的时候就想望着做一个医生。
khi đi học, anh ấy đã mong muốn trở thành thầy thuốc
2. ngưỡng mộ; hâm mộ。仰慕。
想望风采。
ngưỡng mộ phong thái.
随便看
玩赏
玫
玫瑰
玭
玮
环
环佩
环保
环卫
环合
环堵萧然
环境
环境保护
环境污染
环复
环子
环宇
环山
环岛
环形
环形交叉
环形山
环志
环抱
环水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:45:02