请输入您要查询的越南语单词:
单词
想望
释义
想望
[xiǎngwàng]
1. hi vọng; mong muốn。希望。
他在上学的时候就想望着做一个医生。
khi đi học, anh ấy đã mong muốn trở thành thầy thuốc
2. ngưỡng mộ; hâm mộ。仰慕。
想望风采。
ngưỡng mộ phong thái.
随便看
料定
料峭
料想
料斗
料理
料算
料豆儿
料酒
斛
斜
斜井
斜坡
斜射
斜晖
斜楞
斜率
斜眼
斜纹
斜纹布
斜视
斜象眼儿
半就业
半山
半岛
半工半读
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:43