请输入您要查询的越南语单词:
单词
家长
释义
家长
[jiāzhǎng]
1. gia trưởng。家长制之下的一家中为首的人。
2. phụ huynh; người giám hộ。指父母或其他监护人。
学校里明天开家长座谈会。
ngày mai trong trường có một cuộc toạ đàm với phụ huynh học sinh.
随便看
蜂
蜂巢
蜂巢胃
蜂房
蜂拥
蜂毒
蜂王
蜂王浆
蜂窝
蜂窝煤
蜂箱
蜂糕
蜂聚
蜂蜜
蜂蜡
蜂起
蜂鸟
蜃
蜃景
蜇
蜈
蜈蚣
蜈蚣草
蜉
蜊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:25:00