请输入您要查询的越南语单词:
单词
蛛
释义
蛛
[zhū]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 12
Hán Việt: THÙ
con nhện; nhền nhện; nhện。指蜘蛛。
蛛网
mạng nhện; lưới nhện
蛛丝马迹
manh mối; đầu mối; vết tích
Từ ghép:
蛛丝马迹
;
蛛网
;
蛛蛛
随便看
财团
财宝
财富
财帛
财政
财政危机
财政资本
财权
财气
财源
财物
财礼
财神
财神爷
财税
财经
财贸
财路
财运
财迷
财阀
责
责令
责任
责任事故
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:41:24