请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[zhū]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 12
Hán Việt: THÙ
 con nhện; nhền nhện; nhện。指蜘蛛。
 蛛网
 mạng nhện; lưới nhện
 蛛丝马迹
 manh mối; đầu mối; vết tích
Từ ghép:
 蛛丝马迹 ; 蛛网 ; 蛛蛛
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 21:33:57