请输入您要查询的越南语单词:
单词
田园
释义
田园
[tiányuán]
điền viên; nông thôn。田地和园圃,泛指农村。
田园之乐
vui thú điền viên
田园风光
phong cảnh nông thôn.
田园诗人
nhà thơ điền viên
随便看
刀斧手
刀枪
刀枪不入
刀柄
刀法
刀片
刀笔
刀笔吏
刀耕火种
刀背
刀螂
刀锋
刀锯
刀鞘
刀马旦
刁
刁悍
刁斗
刁横
刁泼
刁滑
刁赖
刁蹬
刁钻
刁钻古怪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:33:46