请输入您要查询的越南语单词:
单词
田园
释义
田园
[tiányuán]
điền viên; nông thôn。田地和园圃,泛指农村。
田园之乐
vui thú điền viên
田园风光
phong cảnh nông thôn.
田园诗人
nhà thơ điền viên
随便看
砂心
砂浆
砂眼
砂石
砂礓
砂糖
砂纸
砂轮
砂金
砄
砆
砉
砌
砍
多面手
多面角
多音
多音多义字
多音字
多音节词
多项式
多高
夜
夜不闭户
夜以继日
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:34