请输入您要查询的越南语单词:
单词
魁首
释义
魁首
[kuíshǒu]
1. người đứng đầu; đầu sỏ; khôi thủ; thủ khoa (chỉ người tài ba nhất trong một lớp người)。指在同辈中才华居首位的人。
文章魁首。
khôi thủ trong giới văn chương.
女中魁首。
khôi thủ trong giới nữ lưu.
2. thủ lĩnh; người phụ trách; đội trưởng。首领。
随便看
瘢
瘤
瘤子
瘤胃
瘥
瘦
瘦削
瘦子
瘦小
瘦小枯干
瘦弱
瘦怯怯
瘦果
瘦溜
瘦煤
瘦瘠
瘦筋巴骨
瘩
瘪
瘪三
瘪塌塌
瘪瘦
瘪螺痧
瘫
瘫子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:14:33