请输入您要查询的越南语单词:
单词
魁首
释义
魁首
[kuíshǒu]
1. người đứng đầu; đầu sỏ; khôi thủ; thủ khoa (chỉ người tài ba nhất trong một lớp người)。指在同辈中才华居首位的人。
文章魁首。
khôi thủ trong giới văn chương.
女中魁首。
khôi thủ trong giới nữ lưu.
2. thủ lĩnh; người phụ trách; đội trưởng。首领。
随便看
知情达理
知晓
知更鸟
知根知底
知法犯法
知照
知疼着热
知行合一
知觉
知识
知识产业
知识分子
知识青年
知趣
知足
知近
知遇
知道
风物
风琴
风田
风瘫
风磨
风笛
风筝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:23:21