请输入您要查询的越南语单词:
单词
魂牵梦萦
释义
魂牵梦萦
[húnqiānmèngyíng]
nhớ thương; nhớ mong; thương nhớ; nhớ nhiều。形容思念情切。
他认出了这正是失散多年、日夜魂牵梦萦的儿子。
ông ấy nhận ra con thất lạc nhiều năm rồi nên ngày đêm thương nhớ.
随便看
狂热
狂犬病
狂笑
狂草
狂蜂浪蝶
狂言
狂躁
狂风
狂风暴雨
狂飙
狃
狄
狈
狉
狉狉
狉獉
狌
狍
狍子
狎
狎妓
狎昵
狎邪
狐
狐仙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:25