请输入您要查询的越南语单词:
单词
航天
释义
航天
[hángtiān]
1. hàng không vũ trụ (vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ)。指人造卫星、宇宙飞船等在地球附近空间或太阳系空间飞行。
2. hàng không; liên quan đến hàng không。跟航天有关的。
航天技术
kỹ thuật hàng không
航天事业
ngành hàng không
随便看
声波
声泪俱下
声浪
声称
声纳
声腔
声色
声言
声誉
声讨
声请
声调
声谱
声辩
声速
声部
声门
声音
声韵学
声频
壳
壳斗
壳菜
壳质
壳郎猪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:59:11