请输入您要查询的越南语单词:
单词
航模
释义
航模
[hángmó]
mô hình máy bay và tàu thuyền。飞机和船只的模型。
航模表演
biểu diễn mô hình máy bay và tàu thuyền
航模比赛
thi mô hình máy bay và tàu thuyền
随便看
脝
脞
脟
脡
脢
脤
脦
脩
脬
脭
脯
脯子
脰
脱
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
脱口而出
脱坡
脱坯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:43