请输入您要查询的越南语单词:
单词
烘染
释义
烘染
[hōngrǎn]
tưởng tượng; hư cấu。烘托渲染。
他把自己所听到的,加上许多烘染之词,活灵活现地讲给大家听。
đem những chuyện anh ấy nghe được, thêm vào một cách sống động vài chi tiết hư cấu, kể cho mọi người cùng nghe.
随便看
唢
唢呐
唣
唤
唤头
唤起
唤醒
唧
唧咕
唧哝
唧唧
唧唧喳喳
唧唧嘎嘎
唧啾
唧筒
唪
唪经
唫
唬
售
售卖
售票员
售票处
售货员
唯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:05:10