请输入您要查询的越南语单词:
单词
烘染
释义
烘染
[hōngrǎn]
tưởng tượng; hư cấu。烘托渲染。
他把自己所听到的,加上许多烘染之词,活灵活现地讲给大家听。
đem những chuyện anh ấy nghe được, thêm vào một cách sống động vài chi tiết hư cấu, kể cho mọi người cùng nghe.
随便看
安然无恙
安理会
安琪儿
安瓿
安生
安眠
安眠药
安石榴
安神
安禄
安稳
安纳波利斯
安置
安老
安胎药
安营
安营扎寨
安葬
安装
安设
安详
安谧
安贫
安贫乐道
安身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:15