请输入您要查询的越南语单词:
单词
饱学
释义
饱学
[bǎoxué]
uyên bác; thông thái; học vấn sâu rộng; giàu học thức; có tính học thuật; uyên thâm; tri thức phong phú。学识丰富。
饱学之人。
người tri thức phong phú
随便看
肇端
肉
肉中刺
肉体
肉冠
肉刑
肉头
肉排
肉搏
肉搏战
肉松
肉果
肉桂
肉欲
肉用鸡
肉畜
肉痛
肉瘤
肉皮
肉皮儿
肉眼
肉票
肉穗花序
肉糜
肉红
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:33:32