请输入您要查询的越南语单词:
单词
饱学
释义
饱学
[bǎoxué]
uyên bác; thông thái; học vấn sâu rộng; giàu học thức; có tính học thuật; uyên thâm; tri thức phong phú。学识丰富。
饱学之人。
người tri thức phong phú
随便看
深居简出
深山
深广
深度
深思
深思熟虑
深恶痛绝
深情
深意
深成岩
深挚
深文周纳
深更半夜
深望
深水炸弹
深沉
深沟高垒
深浅
深渊
深湛
深省
深究
深耕
深藏不露
深藏若虚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 1:57:52