请输入您要查询的越南语单词:
单词
饱学
释义
饱学
[bǎoxué]
uyên bác; thông thái; học vấn sâu rộng; giàu học thức; có tính học thuật; uyên thâm; tri thức phong phú。学识丰富。
饱学之人。
người tri thức phong phú
随便看
续航
续航力
续貂
绮
绮丽
绯
绯红
绯闻
绰
绰号
绰约
绰绰有余
绱
绱鞋
绲
绲边
绳
绳墨
绳子
绳尺
绳捆索绑
绳梯
绳索
绳锯木断
维
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:57:55