请输入您要查询的越南语单词:
单词
饱满
释义
饱满
[bǎomǎn]
1. mẩy; sung mãn; chắc; chắc nịch; sung túc; phong phú; dồi dào。指充足、充实,侧重形容粮食、谷物或人的精神方面的充足充实。
颗粒饱满
hạt mẩy (hột chắc)
精神饱满
tinh thần sung mãn
2. đầy ắp; đầy (thường dùng trong văn nói)。丰满,多用于口语。
热情饱满
đầy nhiệt tình
随便看
回采
回銮
回销
回锅
回门
回闪
回青
回音
回顾
回顾展
回首
回马枪
回驳
回鹘
囟
囟门
因
因为
因人成事
因势利导
因噎废食
因地制宜
因子
因式
因循
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 3:13:44