请输入您要查询的越南语单词:
单词
饱满
释义
饱满
[bǎomǎn]
1. mẩy; sung mãn; chắc; chắc nịch; sung túc; phong phú; dồi dào。指充足、充实,侧重形容粮食、谷物或人的精神方面的充足充实。
颗粒饱满
hạt mẩy (hột chắc)
精神饱满
tinh thần sung mãn
2. đầy ắp; đầy (thường dùng trong văn nói)。丰满,多用于口语。
热情饱满
đầy nhiệt tình
随便看
疯人
疯人院
疯子
疯枝
疯狂
疯狗
疯疯癫癫
疯瘫
疯癫
疯话
疯长
疯魔
良久
良人
良好
良宵
良家
良师益友
良心
良性
良性肿瘤
良机
良民
良田
良知良能
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:12:32