请输入您要查询的越南语单词:
单词
馥郁
释义
馥郁
[fùyù]
mùi thơm ngào ngạt; thơm phưng phức; hương thơm ngào ngạt; hương thơm nồng nàn。形容香气浓厚。
芬芳馥郁
mùi thơm ngào ngạt
花朵散发着馥郁的香气。
hoa nở hương thơm ngào ngạt.
随便看
连绵
连缀
连翩
连脚裤
连衣裙
连袂
连裆裤
连襟
连词
连贯
连轴转
连载
连连
连通
连通器
连锁
连锁反应
连锁店
连锅端
连队
连阴天
连阴雨
连鬓胡子
迟
迟到
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:39