请输入您要查询的越南语单词:
单词
馥郁
释义
馥郁
[fùyù]
mùi thơm ngào ngạt; thơm phưng phức; hương thơm ngào ngạt; hương thơm nồng nàn。形容香气浓厚。
芬芳馥郁
mùi thơm ngào ngạt
花朵散发着馥郁的香气。
hoa nở hương thơm ngào ngạt.
随便看
搬迁
搬运
搬铺
搭
搭伙
搭伴
搭便
搭便车
搭儿
搭卖
搭咕
搭售
搭嘴
搭坐
搭头
搭客
搭帮
搭建
搭手
搭扣
搭拉
搭拉密
搭拌
搭接
搭救
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:06:59