请输入您要查询的越南语单词:
单词
渊博
释义
渊博
[yuānbó]
uyên bác; thông thái; học sâu biết rộng (kiến thức)。(学识)深而且广。
知识渊博
tri thức uyên bác
渊博的学者。
học giả uyên bác; nhà bác học; nhà thông thái.
随便看
剧
剧作家
剧务
剧变
剧团
剧场
剧情
剧本
剧烈
剧照
剧目
剧种
剧终
剧评
剧院
剩
剩余
剩余产品
剩余价值
剩余劳动
剩磁
剪
剪书
剪刀
剪刀差
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:26:16