请输入您要查询的越南语单词:
单词
渊博
释义
渊博
[yuānbó]
uyên bác; thông thái; học sâu biết rộng (kiến thức)。(学识)深而且广。
知识渊博
tri thức uyên bác
渊博的学者。
học giả uyên bác; nhà bác học; nhà thông thái.
随便看
兵燹
兵甲
兵痞
兵祸
兵种
兵站
兵符
兵舍
兵舰
兵船
兵荒马乱
兵营
兵衅
兵谏
兵费
兵连祸结
兵部
兵马
兵马俑
兵马未动,粮草先行
其
其中
其他
其余
其它
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:05:21