请输入您要查询的越南语单词:
单词
渊博
释义
渊博
[yuānbó]
uyên bác; thông thái; học sâu biết rộng (kiến thức)。(学识)深而且广。
知识渊博
tri thức uyên bác
渊博的学者。
học giả uyên bác; nhà bác học; nhà thông thái.
随便看
囮
囮子
困
困乏
困人
困倦
困兽犹斗
困厄
困境
困守
困惑
困惫
困扰
困窘
困苦
困觉
困难
困顿
囱
围
围击
围剿
围嘴儿
围困
围场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:27