请输入您要查询的越南语单词:
单词
渎职
释义
渎职
[dúzhí]
không làm tròn trách nhiệm; không làm tròn nhiệm vụ。不尽职,在执行任务时犯严重过失。
渎职罪
tội không làm tròn trách nhiệm.
渎职行为
hành vi không làm tròn nhiệm vụ
随便看
肢势
肢解
肢骨
肤
肤廓
肤泛
肤浅
肤皮潦草
肤色
肤觉
肥
肥分
肥力
肥厚
肥壮
肥大
贶
贷
贷方
贷款
贸
贸易
贸易风
贸然
费
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:51:57