请输入您要查询的越南语单词:
单词
渎职
释义
渎职
[dúzhí]
không làm tròn trách nhiệm; không làm tròn nhiệm vụ。不尽职,在执行任务时犯严重过失。
渎职罪
tội không làm tròn trách nhiệm.
渎职行为
hành vi không làm tròn nhiệm vụ
随便看
落花生
落英
落草
落荒
落落
落谷
落账
落选
落难
落雷
落音
落马
落魄
落黑
葆
葇
葈
葍
葎
葑
葓
葖
著
著作
著作人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:26:39