请输入您要查询的越南语单词:
单词
渔鼓道情
释义
渔鼓道情
[yúgǔdàoqíng]
đạo tình (hình thức diễn xuất lấy hát làm chính, đệm bằng trống và phách, chuyên diễn các tích của Đạo Giáo.)。见〖道情〗。
随便看
惨绝人寰
惨苦
惨败
惨遭不幸
惨重
惩
惩一戒百
惩一警百
惩前毖后
惩办
惩处
惩戒
惩治
惩罚
惩艾
惫
惬
惬当
惬心
惬怀
惬意
惭
惭怍
惭愧
惭色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:51:21