请输入您要查询的越南语单词:
单词
寅吃卯粮
释义
寅吃卯粮
[yínchīmǎoliáng]
Hán Việt: DẦN NGẬT MÃO LƯƠNG
thu không đủ chi; năm Dần ăn lương năm Mão; chưa có mà đã vay ăn trước。寅年就吃了卯年的口粮。比喻入不敷出,预先支用了以后的收入。也说寅支卯粮。
随便看
订单
订婚
订户
订报
订正
订立
订约
订货
订购
订金
订钱
订阅
订颁
讣
讣告
讣闻
认
认为
认可
认命
认头
认定
认帐
认得
认生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/8/31 16:53:51