请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 缨子
释义 缨子
[yīng·zi]
 1. dây tua (buộc trên quần áo hoặc trên đồ vật)。系在服装或器物上的穗状饰物。
 帽缨子
 dây tua nón; dây tua mũ
 2. chùm; mớ; bó (những thứ giống tua)。像缨子的东西。
 萝卜缨子。
 chùm củ cải
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 20:04:36