请输入您要查询的越南语单词:
单词
铁板钉钉
释义
铁板钉钉
[tiěbǎndìngdīng]
chắc chắn; chắc như đinh đóng cột。比喻事情已定,不能变更。
这次足球赛,甲队获胜,看来是铁板钉钉了。
trận đấu bóng này, đội A thắng, xem ra là chắc chắn rồi.
事实俱在,铁板钉钉,你抵赖不了。
sự thật rành rành, anh chối cũng không được đâu.
随便看
黶
黹
黻
黼
黾
黾勉
鼈
鼋
鼋鱼
鼌
鼍
鼎
鼎力
鼎助
鼎峙
鼎新
鼎族
鼎沸
鼎盛
鼎立
鼎言
鼎足
鼎足之势
鼎铛玉石
鼎革
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 3:51:04