请输入您要查询的越南语单词:
单词
铁板钉钉
释义
铁板钉钉
[tiěbǎndìngdīng]
chắc chắn; chắc như đinh đóng cột。比喻事情已定,不能变更。
这次足球赛,甲队获胜,看来是铁板钉钉了。
trận đấu bóng này, đội A thắng, xem ra là chắc chắn rồi.
事实俱在,铁板钉钉,你抵赖不了。
sự thật rành rành, anh chối cũng không được đâu.
随便看
娉婷
娌
娑
娑罗树
娑萝双树
娒
娓
娓娓
娖
娘
娘儿
娘儿们
娘姨
娘娘
娘子
娘子军
娘家
娘胎
娘舅
娜
娟
娟秀
娠
娣
娥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:07:07