请输入您要查询的越南语单词:
单词
通称
释义
通称
[tōngchēng]
1. thường gọi; thường gọi là。通常叫做。
乌鳢通称黑鱼
cá chuối thường gọi là cá quả.
2. tên thường gọi; tên thông dụng。通常的名称。
水银是汞的通称。
thuỷ ngân là tên thường gọi của hống.
随便看
鸨母
鸩
鸩毒
鸩酒
鸪
鸫
鸬
鸭
鸭儿广梨
鸭儿梨
鸭嘴兽
鸭嘴笔
鸭嘴龙
鸭子
鸭子儿
鸭掌
鸭绒
鸭舌帽
鸭舌草
鸭蛋圆
鸭蛋青
鸭黄
鸮
鸯
鸰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:32