请输入您要查询的越南语单词:
单词
造化
释义
造化
[zàohuà]
1. tạo hoá; tự nhiên; trẻ tạo; người tạo ra giới tự nhiên。自然界的创造者,也指自然。
2. sáng tạo。创造,化育。
[zào·hua]
vận may; có phúc; may mắn; số đỏ。福气;运气。
有造化。
có phúc.
随便看
拆卸
拆台
拆墙脚
拆字
拆帐
拆建
拆息
拆散
拆毁
拆洗
拆烂污
拆用
拆白
拆白党
拆穿
拆线
拆迁
拆除
拇
拇战
拇指
拈
拈轻怕重
拈阄儿
拈香
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 19:10:05