请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[féng]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 14
Hán Việt: PHÙNG
 1. gặp; gặp mặt; gặp nhau。遇到;遇见。
 相逢
 tương phùng; gặp nhau; gặp gỡ.
 逢场作戏
 gặp nhau thì vui chơi
 千载难逢
 nghìn năm khó gặp; nghìn năm có một.
 每逢佳节倍思亲。
 mỗi khi đến ngày tết vui vẻ thì càng nhớ đến người thân.
 2. họ Phùng。姓。
Từ ghép:
 逢场作戏 ; 逢集 ; 逢迎
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 18:21:28