请输入您要查询的越南语单词:
单词
稳便
释义
稳便
[wěnbiàn]
1. yên ổn; tiện lợi; an toàn; chắc chắn。安稳方便。
2. tuỳ ý; tuỳ tiện; như ý; tuỳ thích (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。请便;任便(多见于早期白话)。
随便看
险情
险滩
险症
险要
险诈
险象
险阻
险隘
陪
陪伴
陪侍
陪吊
陪同
陪奁
陪嫁
陪审
陪审制
陪客
陪房
陪祭
陪绑
陪葬
陪衬
陪送
陪都
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:57:59