请输入您要查询的越南语单词:
单词
滃
释义
滃
[wēng]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 13
Hán Việt: ÔNG
Ông Giang (tên sông ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)。滃江。水名,在广东。
[wěng]
Bộ: 氵(Thuỷ)
Hán Việt: ỔNG
1. mênh mông; cuồn cuộn; ào ào (nước)。形容水盛。
2. ùn ùn; mây ùn ùn kéo tới (mây)。形容云起。
随便看
明间儿
昏
昏乱
昏厥
昏君
昏夜
昏天黑地
昏头昏脑
昏庸
昏惑
昏昏欲睡
昏昏沉沉
昏星
昏昧
昏晕
昏暗
昏死
昏沉
昏眩
昏睡
昏聩
昏花
昏蒙
昏话
昏迷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:08:03