请输入您要查询的越南语单词:
单词
昏沉
释义
昏沉
[hūnchén]
1. ảm đạm; u ám; u tối; lờ mờ。暗淡。
暮色昏沉
cảnh chiều ảm đạm
2. mê man; hôn mê; mê mẩn; thiếp; thiêm thiếp。头脑迷糊,神志不清。
喝醉了酒,头脑昏沉。
uống rượu say, đầu óc mê mẩn.
随便看
擘画
擞
擢
擢升
擢发难数
擢用
擢秀
擢第
擤
擦
擦亮
擦亮眼睛
擦伤
擦屁股
擦拭
擦洗
擦澡
擦网球
擦背
擦身
擦边
擦音
擦黑儿
擩
擰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:27:26