请输入您要查询的越南语单词:
单词
步子
释义
步子
[bù·zi]
bước chân; bước; bước đi; nhịp đi; bước nhảy; điệu nhảy; dáng đi。脚步。
放慢步子
bước đi thong thả
队伍的步子走得很整齐。
bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh
随便看
删秋
删节
删节号
删除
判
判例
判决
判决书
判别
判处
判官
判定
判断
判明
判罪
判若云泥
判若鸿沟
判词
刦
刨
刨光
刨冰
刨刀
刨头
刨子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:52:41