| | | |
| [shuōfǎ] |
| | | thuyết pháp (giảng Phật pháp)。讲解佛说。 |
| [shuō·fa] |
| | | 1. cách nói。措词。 |
| | | 改换一个说法。 |
| | nói cách khác. |
| | | 一个意思可以有两种说法。 |
| | một ý có thể có hai cách nói. |
| | | 2. ý kiến; kiến giải。意见;见解。 |
| | | '后来居上'是一种鼓舞人向前看的说法。 |
| | 'lớp trẻ hơn người già' là một cách nói để động viên mọi người nhìn về tương lai. |