请输入您要查询的越南语单词:
单词
畴
释义
畴
Từ phồn thể: (疇)
[chóu]
Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền
Số nét: 12
Hán Việt: TRÙ
书
1. ruộng đất; đồng ruộng; cánh đồng。 田地。
田畴。
ruộng đất.
平畴千里。
đồng ruộng bạt ngàn.
2. chủng loại; loại; hạng; thứ; phạm trù。种类。
范畴。
phạm trù.
Từ ghép:
畴日
;
畴昔
随便看
熨斗
熬
熬不过
熬出头
熬夜
熬头儿
熬心
熬更守夜
熬煎
熬磨
熯
熳
熵
熸
熹
熹微
燀
燃
燃放
燃料
燃气轮机
燃点
燃烧
燃烧弹
燃眉之急
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 9:18:01