请输入您要查询的越南语单词:
单词
疮疤
释义
疮疤
[chuāngbā]
vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ。疮好了以后留下的疤。
好了疮疤忘了疼(比喻忘记了痛苦的经历)。
lành sẹo thì quên đau (ví với việc quên quá khứ đau khổ)
随便看
英杰
英模
英武
英气
英灵
英烈
英特耐雄纳尔
英石
英磅
英语
英豪
英里
英镑
英雄
英雄主义
英雄无用武之地
英魂
苲
苴
苴麻
苶
苷
苹
苹果
苹果绿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 6:07:13