请输入您要查询的越南语单词:
单词
疮疤
释义
疮疤
[chuāngbā]
vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ。疮好了以后留下的疤。
好了疮疤忘了疼(比喻忘记了痛苦的经历)。
lành sẹo thì quên đau (ví với việc quên quá khứ đau khổ)
随便看
秘密
秘方
秘本
秘籍
秘而不宣
秘诀
秘鲁
租
租价
租佃
租借
租借地
租债
租地
租子
租户
租房
租用
租界
租税
租约
租船
租让
租赁
租金
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:14