请输入您要查询的越南语单词:
单词
不落俗套
释义
不落俗套
[bùluòsútáo]
1. rõ nét; đậm nét。以背离惯例或传统为特征的。
不落俗套的美术设计。
thiết kế đậm nét mỹ thuật
2. không theo cách cũ; không theo kiểu cũ。不因袭陈旧的格式。
这个作品的结构也比较新颖,不落俗套。
kết cấu tác phẩm này tương đối mới lạ, không theo phong cách cũ.
随便看
生疏
生疑
生病
生石灰
生石膏
生硬
生祠
生离死别
生米煮成熟饭
生老病死
生肖
生育
生色
生花之笔
生荒
生药
生菜
生角
生计
生词
生财
生财有道
生趣
生路
生辰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 23:54:14