请输入您要查询的越南语单词:
单词
请示
释义
请示
[qǐngshì]
xin chỉ thị; xin ý kiến; thỉnh thị (cấp trên)。(向上级)请求指示。
这件事须请示上级后才能决定。
việc này phải xin chỉ thị của cấp trên xong mới quyết định được
随便看
廉直
廉耻
廊
廊子
廊庙
廊檐
廋
廑
抬盒
抬秤
抬肩
抬裉
抬轿子
抱
抱一头儿
抱不平
抱佛脚
抱关
抱养
抱厦
抱团体
抱团儿
抱头大哭
抱头鼠窜
抱委屈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:43:18